Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thú vị" (1)

thú vị
phát
Tiếng Anh Tính từinteresting
Từ vựng của tôi
bộ phim ấy rất thú vị
that movie is very interesting

swap_horiz Từ liên quan "thú vị" (1)

thư viện
phát
Tiếng Anh Danh từlibrary
Từ vựng của tôi
học ở thư viện
study at the library

format_quote Cụm từ "thú vị" (14)

học ở thư viện
study at the library
mượn sách của thư viện
borrow a book from the library
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
Even domestic travel is quite interesting.
Múa rối nước rất thú vị
Puppet water show is very interesting
bộ phim ấy rất thú vị
that movie is very interesting
Tôi đọc một bài viết thú vị.
I read an interesting article.
Đây là một trải nghiệm thú vị.
This is an interesting experience.
Trang trí của bức tường rất thú vị
The decoration of the wall is very interesting.
Thế giới ảo rất thú vị.
The virtual world is very interesting.
Trọng tài phạt cầu thủ vì lỗi không fair-play.
The referee penalized the player for an unsportsmanlike conduct.
Những câu chuyện dân gian rất thú vị.
Folk tales are very interesting.
Hội nghị có nhiều sự kiện bên lề thú vị.
The conference had many interesting side events.
Nhiều cầu thủ Việt kiều trở về thi đấu cho các câu lạc bộ trong nước.
Many overseas Vietnamese players return to play for domestic clubs.
Khu vui chơi trẻ em này có nhiều trò chơi an toàn và thú vị.
This children's playground has many safe and fun games.